Các mô hình trí tuệ nhân tạo trong y tế: "Thà chữa thừa còn hơn bỏ sót"
Các mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) thương mại nhìn chung có khả năng nhận diện những trường hợp không cần can thiệp y tế, nhưng vẫn có thể đề xuất xét nghiệm hoặc điều trị không cần thiết trong một số tình huống cụ thể. Đây là kết quả nghiên cứu do Đại học Ben-Gurion tại Negev của Israel công bố ngày 20/10.

Nghiên cứu đăng trên tạp chí Annals of Internal Medicine đánh giá 6 mô hình AI thương mại của Google, Anthropic và OpenAI, nhằm kiểm tra khả năng phân biệt giữa những trường hợp cần can thiệp y tế và những trường hợp nên tránh xét nghiệm, sàng lọc hoặc điều trị không cần thiết.
Nhóm nghiên cứu xây dựng 225 tình huống lâm sàng giả định dựa trên 15 khuyến nghị của Choosing Wisely, chương trình chuyên giảm thiểu các thủ thuật y tế lãng phí. Trong mỗi khuyến nghị, có 10 tình huống đòi hỏi bác sĩ cân nhắc không can thiệp và 5 tình huống cần thực hiện can thiệp y tế. Mỗi mô hình được thử nghiệm 3 lần với từng tình huống, tạo ra tổng cộng 4.050 câu trả lời.
Theo kết quả khảo sát, các mô hình AI hiện nay có xu hướng thiên về đề xuất can thiệp y tế quá mức thay vì bỏ sót bệnh. Trong những tình huống không thực sự cần thiết, AI vẫn đưa ra các chỉ định y tế thừa với tỷ lệ 5,4%. Trái lại, tỷ lệ AI bỏ qua hoặc khuyến nghị không can thiệp ở những trường hợp cần thiết chỉ dừng ở mức 0,6%. Điều này cho thấy rủi ro lớn nhất từ các công cụ AI hiện tại không nằm ở việc bỏ sót điều trị, mà là nguy cơ lạm dụng các biện pháp y tế không cần thiết.
Những khuyến nghị không phù hợp tập trung chủ yếu ở hai tình huống: siêu âm tuyến giáp khi phát hiện tình cờ nhân giáp có kích thước dưới 1 cm và thực hiện điện tâm đồ định kỳ ở người trưởng thành có nguy cơ thấp mắc bệnh tim mạch. Theo các nhà nghiên cứu, kết quả cho thấy AI có thể hỗ trợ nhận diện những trường hợp nên hạn chế can thiệp y tế, song độ chính xác không đồng đều giữa các tình huống lâm sàng. Việc đề xuất quá mức một số xét nghiệm vẫn là vấn đề cần lưu ý khi ứng dụng công nghệ này vào chăm sóc sức khỏe.
Nghiên cứu trên được thực hiện trong bối cảnh các cơ sở y tế ngày càng quan tâm đến việc sử dụng AI để hỗ trợ ra quyết định chuyên môn. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu lưu ý rằng thử nghiệm chỉ sử dụng các câu lệnh đơn lẻ và những tình huống lâm sàng được chuẩn hóa, chưa phản ánh đầy đủ các cuộc trao đổi kéo dài hoặc những ca bệnh thực tế. Bên cạnh đó, các câu trả lời ban đầu được đánh giá bằng một hệ thống AI trước khi được bác sĩ xem xét và phê duyệt. Do đó, kết quả chưa thể phản ánh toàn diện khả năng hoạt động của các mô hình trong thực hành y tế hằng ngày hoặc trên những chatbot mà người bệnh trực tiếp sử dụng.
Các nhà nghiên cứu kết luận rằng dù các mô hình AI hiếm khi khuyến nghị bỏ qua can thiệp y tế cần thiết trong phạm vi thử nghiệm, nhưng nguy cơ đề xuất những biện pháp không cần thiết vẫn tồn tại. Vì vậy, việc đánh giá độ tin cậy của AI trong từng bối cảnh lâm sàng vẫn cần được chú trọng trước khi công nghệ này được ứng dụng rộng rãi trong chăm sóc sức khỏe./.
Tin cùng chuyên mục
Tận dụng không gian đô thị để phát triển điện Mặt Trời hiệu suất cao
AI mở ra cơ hội giao tiếp cho bệnh nhi không thể nói
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra giải pháp mới giúp trẻ em không thể nói giao tiếp hiệu quả hơn với nhân viên y tế và người thân. Tại Israel, hệ thống tạo bảng giao tiếp cá nhân hóa trong chưa đầy 5 phút góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhi và gợi mở tiềm năng ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực y tế.
AI mở đường cho thế hệ xi măng thân thiện với môi trường
NASA phát triển xe thám hiểm phục vụ căn cứ trên Mặt Trăng
Phát động Cuộc thi trực tuyến tìm hiểu về chuyển đổi số quốc gia
HSBC: Các trung tâm dữ liệu sẽ tiếp tục thu hút dòng vốn đầu tư toàn cầu
Nhóm dẫn đầu thế giới về AI gia tăng thành viên
Chuyển đổi số mở rộng cơ hội học tập cho học sinh dân tộc thiểu số tại Bắc Ninh
Chuyển đổi số đang đổi mới phương pháp dạy và học tại Trường Dân tộc nội trú THCS và THPT Nguyễn Tất Thành, thành phố Bắc Ninh; từ thiết bị công nghệ trong lớp học đến nền tảng dạy học trực tuyến, trí tuệ nhân tạo và học liệu số. Đối với học sinh dân tộc thiểu số, công nghệ không chỉ giúp mở rộng khả năng tiếp cận tri thức mà còn góp phần hình thành kỹ năng tự học, hợp tác và tự tin hòa nhập.