Dệt may Việt Nam chuyển mình từ gia công đến chuối cung ứng xanh
Dệt may tiếp tục là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, với kim ngạch hàng chục tỷ USD mỗi năm và đóng góp lớn vào việc làm, thu nhập của người lao động.
Xuân Anh/vnanet.vn
04/09/2026
16:48
Tuy nhiên, trong bối cảnh các thương hiệu toàn cầu ngày càng yêu cầu cao về phát triển bền vững, trách nhiệm xã hội, năng lượng sạch và khả năng truy xuất nguồn gốc, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp dệt may không còn chỉ nằm ở giá và năng lực sản xuất. Chuyển đổi xanh, đổi mới công nghệ, phát triển nguyên liệu bền vững và nâng cấp chuỗi cung ứng đang trở thành những điều kiện quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam giữ đơn hàng và tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Sản xuất hàng dệt may xuất khẩu. (Ảnh: Tuấn Anh/TTXVN)
* Xanh hóa trở thành điều kiện cạnh tranh
Theo Bộ Công Thương, năm 2025, xuất khẩu dệt may mang về 46 tỷ USD; ngành đặt mục tiêu đạt 48 tỷ USD trong năm 2026. Tính đến tháng 8/2026, kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may đạt khoảng 26,9 tỷ USD, tăng 1,6% so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này cho thấy ngành vẫn duy trì được sức cạnh tranh, song cũng đang đứng trước sức ép ngày càng lớn từ chi phí sản xuất, chính sách thương mại và những tiêu chuẩn mới về xanh hóa, phát thải và tuần hoàn.
Thị trường dệt may toàn cầu đang có sự chuyển dịch rõ rệt trong cách lựa chọn nhà cung ứng. Ông Alen Wei, Giám đốc Tài chính H&M Production Trung Quốc và Đông Nam Á cho biết, các thương hiệu thời trang hiện không chỉ tìm kiếm chuỗi cung ứng có năng lực thương mại mà còn yêu cầu khả năng phát triển bền vững, đổi mới sáng tạo, khả năng chống chịu và tạo ra giá trị lâu dài.
Với H&M, sản phẩm vẫn là trung tâm của các quyết định kinh doanh, nhưng năng lực cạnh tranh được nhìn nhận trên sự kết hợp giữa thời trang, chất lượng, giá cả và tính bền vững. Các nhà cung cấp đồng thời phải không ngừng nâng cao hiệu suất, năng suất và đổi mới sáng tạo. Nếu trước đây năng lực sản xuất, giá thành và thời gian giao hàng là những yếu tố quyết định, thì hiện nay doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu về nguyên liệu, môi trường, năng lượng, hóa chất, điều kiện lao động và trách nhiệm trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Đặc biệt, yêu cầu giảm phát thải đang tác động trực tiếp tới ngành dệt may – một ngành sử dụng nhiều năng lượng và nguyên liệu.
Theo nghiên cứu từ doanh nghiệp, toàn ngành thời trang sản xuất hơn 100 tỷ sản phẩm may mặc mỗi năm; trong đó hơn 60% sử dụng sợi polyester, đồng thời phát sinh khoảng 92 triệu tấn rác thải dệt may mỗi năm. Vì vậy, thúc đẩy vật liệu tái chế, kéo dài vòng đời sản phẩm và xây dựng mô hình tuần hoàn đang trở thành xu hướng ngày càng rõ nét.
Trong chuỗi cung ứng toàn cầu của H&M, Việt Nam đang giữ vị trí quan trọng. Tập đoàn đã thu mua hàng hóa từ Việt Nam hơn hai thập kỷ, hiện hợp tác với hơn 40 nhà cung cấp, vận hành hơn 70 nhà máy trên cả nước, tạo việc làm cho hơn 60.000 lao động. Đây là cơ sở để Việt Nam tiếp tục duy trì vai trò trong chuỗi cung ứng của các thương hiệu quốc tế, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải nhanh chóng thích ứng với các tiêu chuẩn mới.
Theo ông Alen Wei, không chỉ có H&M mà nhiều thương hiệu thời trang khác đều đang hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 trên toàn chuỗi giá trị, đồng thời thúc đẩy sử dụng vật liệu tái chế. Theo đó, sản phẩm không chỉ cần bền, đẹp, an toàn, thân thiện với người sử dụng mà còn phải hạn chế tác động đến môi trường, không chứa hóa chất độc hại và hướng tới một vòng đời sử dụng dài hơn.
Tại chuỗi sự kiện Kết nối chuỗi cung ứng hàng hoá quốc tế (Viet Nam International Sourcing 2026) do Bộ Công Thương tổ chức, đang diễn ra tại TP. Hồ Chí Minh, các nhà mua hàng dệt may quốc tế nhận định, Việt Nam đã xây dựng được vị thế là một trong những trung tâm sản xuất dệt may quan trọng của thế giới nhờ năng lực sản xuất, lực lượng lao động, mức độ hội nhập và khả năng thích ứng.
Giai đoạn phát triển tiếp theo đòi hỏi ngành phải chuyển dịch mạnh mẽ từ trung tâm sản xuất trở thành điểm đến của dệt may xanh, công nghệ cao, tuần hoàn và có giá trị gia tăng lớn. Bên cạnh yêu cầu về môi trường, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam còn chịu tác động từ những thay đổi trong chính sách thương mại quốc tế.
Ông Đỗ Ngọc Hưng, Tham tán Thương mại, Trưởng Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ cho biết, chính sách thuế mà Hoa Kỳ áp dụng đối với nhiều nền kinh tế sẽ ảnh hưởng đến sức mua của người tiêu dùng và các nhà nhập khẩu, từ đó có thể làm giảm khả năng cạnh tranh về giá của hàng xuất khẩu Việt Nam.
Tuy vậy, các nhà cung ứng và phân phối lớn của Hoa Kỳ hiện vẫn chưa có kế hoạch thay đổi các nhà thu mua; Việt Nam tiếp tục được xem là một trong những đối tác chiến lược của các tập đoàn lớn; trong đó có các lĩnh vực dệt may, da giày và nhiều ngành hàng sử dụng nhiều lao động.
Theo ông Đỗ Ngọc Hưng, đây là tín hiệu tích cực, song cũng cho thấy yêu cầu cấp thiết phải củng cố lợi thế của hàng Việt Nam bằng những yếu tố vượt ra ngoài giá thành. Doanh nghiệp cần nâng cao năng lực sản xuất, tăng tỷ lệ sử dụng nguyên liệu và công nghệ trong nước, qua đó tạo giá trị gia tăng lớn hơn, đồng thời hạn chế nguy cơ bị điều tra phòng vệ thương mại hoặc bị cáo buộc sử dụng nguyên liệu không minh bạch từ nước thứ ba.
Doanh nghiệp dệt may đóng trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. (Ảnh: Công Phong/TTXVN)
* Chuyển đổi đồng bộ chuỗi cung ứng
Trước sự thay đổi của thị trường, nhiều doanh nghiệp dệt may Việt Nam đã chủ động chuyển hướng, coi xanh hóa và đổi mới sáng tạo là một phần của chiến lược kinh doanh thay vì chỉ là yêu cầu để đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu. Bà Nguyễn Thị Hồng Trang, Phó Trưởng phòng Phòng Nghiên cứu phát triển và đầu tư, Tổng Công ty 28 cho biết, doanh nghiệp hiện tổ chức sản xuất theo chuỗi khép kín từ kéo sợi, dệt vải, nhuộm hoàn tất đến may thành phẩm và phân phối trực tiếp ra thị trường.
Năng lực sản xuất hiện đạt khoảng 2.500 tấn sợi, 3 triệu mét vải loang và 18 triệu mét vải nhuộm mỗi năm. Sản phẩm dệt may của Tổng Công ty 28 đã xuất khẩu đến nhiều thị trường như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản,…với kim ngạch xuất khẩu mỗi năm đạt 90 -100 triệu USD.
Theo bà Nguyễn Thị Hồng Trang, thời gian gần đây, khách hàng quốc tế ngày càng quan tâm và ưu tiên các sản phẩm xanh, bền vững từ nguyên liệu, năng lượng đến môi trường làm việc của lao động. Trước yêu cầu đó, doanh nghiệp đã chủ động nâng cấp năng lực sản xuất và từng bước chuyển đổi theo hướng xanh hóa.
Cùng với đầu tư trang thiết bị hiện đại, doanh nghiệp tập trung cải tiến quy trình sản xuất, ứng dụng tự động hóa nhiều công đoạn từ thiết kế, trải vải, cắt, may đến hoàn tất sản phẩm nhằm nâng cao năng suất, sử dụng hiệu quả nguyên phụ liệu. Chiến lược này không chỉ nhằm đáp ứng các yêu cầu về môi trường của người mua hàng hiện tại mà còn là bước chuẩn bị để nâng cao sức cạnh tranh trong dài hạn, hướng tới mục tiêu tiếp tục mở rộng thị trường xuất khẩu.
Trong khi đó, Công ty Faslink Việt Nam lựa chọn tập trung nghiên cứu nguyên liệu mới, tái chế và ứng dụng công nghệ. Bà Trần Hoàng Phú Xuân, Giám đốc Công ty Faslink Việt Nam cho biết, quá trình phát triển của Faslink Việt Nam gắn liền với việc dịch chuyển từ sản xuất sản phẩm đơn thuần sang cung cấp giải pháp cho nhà mua hàng. Ưu tiên cho nguyên liệu thân thiện với môi trường và sức khoẻ người tiêu dùng, Faslink Việt Nam liên tục cho ra mắt các dòng vải có nguồn gốc tự nhiên như vải sợi tre, vải sợi sen, vải cafe, vải bạc hà…
Song song với chất liệu doanh nghiệp cũng đẩy mạnh ứng dụng công nghệ 3D vào sản xuất, giúp rút ngắn thời gian phát triển mẫu, đồng thời giảm lãng phí nguyên phụ liệu là những yếu tố ngày càng được nhà mua hàng quan tâm. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng sử dụng phân tích dữ liệu lớn để dự báo xu hướng và triển khai giải pháp tuần hoàn, tái chế quần áo cũ thành quần áo mới.
Theo bà Trần Hoàng Phú Xuân, thông qua hợp tác ứng dụng giải pháp tái chế, doanh nghiệp có thể cắt giảm khoảng 59% lượng khí thải CO2 và 47% lượng nước tiêu thụ so với quy trình sản xuất thông thường. Đây chính là lợi thế vượt trội giúp Faslink Việt Nam trở thành đối tác cung cấp nguyên liệu và giải pháp sản xuất cho hơn 60 thương hiệu thời trang và là cung ứng đồng phục cho hơn 500 doanh nghiệp tại Việt Nam.
Chuyển đổi chuỗi sản xuất không chỉ là câu chuyện về môi trường hay giá trị tăng thêm mà ngày càng gắn trực tiếp với năng lực cạnh tranh và khả năng giữ đơn hàng của ngành dệt may. Trong bối cảnh các thương hiệu quốc tế ngày càng tìm kiếm những nhà cung cấp có khả năng kết hợp giữa giá cả, chất lượng, tốc độ, đổi mới và phát triển bền vững, cơ hội của dệt may Việt Nam vẫn còn lớn. Nhưng để biến cơ hội thành tăng trưởng thực chất, doanh nghiệp không thể chỉ sản xuất nhiều hơn mà phải tạo ra nhiều giá trị hơn trong mỗi sản phẩm và trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Các chuyên gia khuyến nghị, ngành dệt may Việt Nam cần ưu tiên chuyển từ gia công đơn thuần sang các khâu có giá trị gia tăng cao hơn, tăng năng lực thiết kế, phát triển sản phẩm, quản trị chuỗi cung ứng và chủ động nguyên liệu. Cùng với đó là đầu tư cho kỹ năng lao động, công nghệ số, tự động hóa, dự báo xu hướng và quản trị dữ liệu để nâng cao năng suất.
Đây cũng là hướng đi để doanh nghiệp Việt Nam không chỉ đáp ứng yêu cầu trước mắt của nhà mua hàng mà còn duy trì vị thế trong những chuỗi cung ứng toàn cầu đang được tái cấu trúc theo hướng bền vững, linh hoạt và phát thải thấp.
Chuyển đổi số đang đổi mới phương pháp dạy và học tại Trường Dân tộc nội trú THCS và THPT Nguyễn Tất Thành, thành phố Bắc Ninh; từ thiết bị công nghệ trong lớp học đến nền tảng dạy học trực tuyến, trí tuệ nhân tạo và học liệu số. Đối với học sinh dân tộc thiểu số, công nghệ không chỉ giúp mở rộng khả năng tiếp cận tri thức mà còn góp phần hình thành kỹ năng tự học, hợp tác và tự tin hòa nhập.
Các nhà nghiên cứu đã phát triển công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng ước tính tuổi sinh học và dự đoán khả năng sống sót của bệnh nhân ung thư chỉ từ một bức ảnh chụp khuôn mặt, mở ra hướng tiếp cận mới trong đánh giá sức khỏe và cá nhân hóa điều trị.
Chính phủ Đức bắt tay hợp tác với tập đoàn Nvidia nhằm tận dụng thế mạnh sản xuất công nghiệp truyền thống và nguồn dữ liệu nội địa để phát triển “Trí tuệ nhân tạo (AI) vật lý”, tạo đà bứt phá cho nền kinh tế lớn nhất châu Âu.
Hy Lạp chính thức đưa siêu máy tính Daedalus vào hoạt động tại Lavrio, tạo bước ngoặt phát triển hạ tầng tính toán hiệu năng cao và giúp quốc gia này hội nhập sâu hơn vào hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo (AI) của Liên minh châu Âu (EU).
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang tác động mạnh đến ngành bán lẻ, từ định giá cá nhân đến công nghệ số hóa, ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm mua sắm của người tiêu dùng.
Trung Quốc đang đẩy mạnh ứng dụng AI nhằm tạo ra những trải nghiệm văn hóa, du lịch mới, từ bảo tàng thông minh, du lịch nhập vai đến các dịch vụ cá nhân hóa. Việc triển khai 14 dự án thí điểm trong 6 lĩnh vực trọng điểm được kỳ vọng sẽ nâng cao trải nghiệm du khách, thúc đẩy các mô hình kinh doanh mới và tăng tốc chuyển đổi số ngành văn hóa, du lịch.
Nền tảng “Hành trình du lịch di sản Hà Nội", một dự án hợp tác quốc tế FEF-R do Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn phối hợp với Đại sứ quán Pháp, Viện Pháp tại Việt Nam, Viện Viễn Đông Bác cổ Pháp (EFEO) và các đối tác triển khai. Dự án xây dựng 4 hành trình di sản tiêu biểu kết nối 28 điểm di tích với thông tin song ngữ về lịch sử, kiến trúc, tín ngưỡng, lễ hội và nghề truyền thống.
Hội nghị tại Seoul tập trung thảo luận chính sách phát triển và quản trị trí tuệ nhân tạo (AI), hướng tới mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ, thu hẹp khoảng cách số. Với sáng kiến “AI cho tất cả mọi người”, Hàn Quốc kỳ vọng đưa AI đến gần hơn với người dân, đồng thời thúc đẩy hợp tác quốc tế nhằm bảo đảm lợi ích từ chuyển đổi số được chia sẻ rộng rãi, góp phần phát triển kinh tế - xã hội.
Nhãn giá điện tử, thuật toán linh hoạt và công nghệ phân tích dữ liệu đang thay đổi cách doanh nghiệp Mỹ xác định giá hàng hóa, dịch vụ. Tuy được kỳ vọng giúp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh, các công nghệ này cũng đặt ra câu hỏi về việc sử dụng thông tin cá nhân để phân biệt giá giữa các khách hàng, buộc giới chức Mỹ xem xét các biện pháp bảo vệ người tiêu dùng.
Từ chỗ lần đầu làm quen với nền tảng số đến tự tìm tài liệu, thiết kế bài thuyết trình và tham gia hoạt động tương tác, nhiều học sinh đang chuyển từ người tiếp nhận sang người sử dụng công nghệ phục vụ học tập.